to captivate
Pronunciation
/ˈkæptɪˌveɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "captivate"trong tiếng Anh

to captivate
01

quyến rũ, mê hoặc

to attract someone by being irresistibly appealing
Transitive: to captivate sb
to captivate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
captivate
ngôi thứ ba số ít
captivates
hiện tại phân từ
captivating
quá khứ đơn
captivated
quá khứ phân từ
captivated
Các ví dụ
The charming character of the old town captivated visitors with its historical charm.
Nhân vật quyến rũ của thị trấn cổ đã quyến rũ du khách với vẻ đẹp lịch sử của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng