cap off
cap
kæp
kāp
off
ɔf
awf
British pronunciation
/kˈap ˈɒf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cap off"trong tiếng Anh

to cap off
01

kết thúc hoàn hảo, chốt hạ ấn tượng

to bring something to a successful or impressive conclusion
example
Các ví dụ
He capped off his victory by thanking his supporters.
Anh ấy đã kết thúc chiến thắng của mình bằng cách cảm ơn những người ủng hộ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store