cap-a-pie
cap
kæp
kāp
a
ə
ē
pie
paɪ
pai
British pronunciation
/kˈapɐpˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cap-a-pie"trong tiếng Anh

cap-a-pie
01

từ đầu đến chân, hoàn toàn

from head to foot, especially in reference to being fully dressed or armored
example
Các ví dụ
The soldiers, cap-a-pie in riot gear, formed a tight line along the street.
Những người lính, từ đầu đến chân trong trang bị chống bạo động, đã tạo thành một hàng chặt dọc theo con đường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store