Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Calf
Các ví dụ
The dairy farm welcomed several new calves during the calving season.
Trang trại bò sữa đã chào đón một số bê con mới trong mùa sinh nở.
Các ví dụ
Stretching exercises can help prevent cramps in the calf muscles after intense physical activity.
Các bài tập kéo giãn có thể giúp ngăn ngừa chuột rút ở cơ bắp chân sau hoạt động thể chất cường độ cao.



























