Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Calf
Các ví dụ
The dairy farm welcomed several new calves during the calving season.
Trang trại bò sữa đã chào đón một số bê con mới trong mùa sinh nở.
1.1
bê con, con non
the young of certain large placental mammals, such as whales, giraffes, elephants, or buffalo
Các ví dụ
Giraffe calves are able to stand within minutes of birth.
Con non hươu cao cổ có thể đứng vững trong vòng vài phút sau khi sinh.
1.2
da bê, da bò con
leather made from the hide of a young cow
Các ví dụ
The briefcase was made entirely of calf.
Chiếc cặp được làm hoàn toàn từ da bê.
Các ví dụ
Stretching exercises can help prevent cramps in the calf muscles after intense physical activity.
Các bài tập kéo giãn có thể giúp ngăn ngừa chuột rút ở cơ bắp chân sau hoạt động thể chất cường độ cao.



























