calamari
ca
la
ˈlæ
ma
ri
ri
ri
biharistarrysafarichary

Định nghĩa và ý nghĩa của "calamari"trong tiếng Anh

Calamari
01

mực ống

the culinary term for squid, commonly prepared and served as a dish 
calamari definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
calamari
Các ví dụ
My parents enjoyed a delicious calamari appetizer at the seaside restaurant. 

Bố mẹ tôi đã thưởng thức một món khai vị ngon tuyệt làm từ mực tại nhà hàng ven biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng