Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Calabash
01
bầu, bí
gourd-like fruit that is typically used for culinary and decorative purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
calabashes
Các ví dụ
The chef used a hollowed-out calabash as a serving bowl for the exotic fruit salad.
Đầu bếp đã sử dụng một quả bầu rỗng làm bát đựng món salad trái cây kỳ lạ.



























