Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cacophony
01
sự chói tai, âm thanh hỗn độn
a harsh, jarring mixture of sounds
Các ví dụ
The orchestra 's warm-up was a cacophony, not yet music.
Buổi khởi động của dàn nhạc là một sự hỗn độn âm thanh, chưa phải là âm nhạc.
02
sự chói tai, sự không hài hòa
a literary device that uses a mixture of unpleasant, inharmonious, and harsh sounds to show disorder or chaos
Các ví dụ
The poet used cacophony to evoke the chaos and confusion of war, with words clashing against each other like opposing armies on the battlefield.
Nhà thơ đã sử dụng sự hỗn độn âm thanh để gợi lên sự hỗn loạn và bối rối của chiến tranh, với những từ ngữ va chạm vào nhau như những đội quân đối địch trên chiến trường.



























