Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buzzing
01
vo ve, kêu vo ve
producing a continuous humming or vibrating sound, like the sound of bees
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most buzzing
so sánh hơn
more buzzing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The buzzing bees surrounded the flowers.
Những con ong kêu vo ve bao quanh những bông hoa.
02
rộn ràng, sôi động
energetic or lively, characterized by a sense of excitement or enthusiasm
Cây Từ Vựng
buzzing
buzz



























