Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buzzing
01
vo ve, kêu vo ve
producing a continuous humming or vibrating sound, like the sound of bees
Các ví dụ
The old lamp made a buzzing noise.
Chiếc đèn cũ kêu vo ve buzzing.
02
rộn ràng, sôi động
energetic or lively, characterized by a sense of excitement or enthusiasm
Cây Từ Vựng
buzzing
buzz



























