Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to burn up
[phrase form: burn]
01
cháy rụi, thiêu rụi hoàn toàn
to be entirely destroyed by fire
Các ví dụ
The ancient manuscripts were burned up during a library fire.
Các bản thảo cổ đã bị thiêu rụi trong một vụ cháy thư viện.
02
tiêu thụ hoàn toàn, đốt cháy hoàn toàn
to completely use all of a resource, especially energy
Các ví dụ
The factory decided to burn the excess materials up to create more space.
Nhà máy quyết định đốt cháy các vật liệu dư thừa để tạo thêm không gian.
03
cháy sáng rực rỡ, bùng cháy
to shine very brightly
Các ví dụ
The torches burned up, illuminating the path through the ancient ruins.
Những ngọn đuốc cháy sáng rực, chiếu sáng con đường xuyên qua tàn tích cổ xưa.
04
thiêu rụi hoàn toàn, đốt thành tro
to destroy completely by setting something on fire
Các ví dụ
The artist intentionally chose to burn up the canvas as part of a unique art installation.
Nghệ sĩ cố tình chọn đốt cháy hoàn toàn bức tranh như một phần của một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt độc đáo.
05
làm ai đó tức giận, chọc tức
to make someone extremely angry or upset
Dialect
American
Các ví dụ
Jenny burned up with anger after hearing his thoughtless comment.
Jenny bùng cháy tức giận sau khi nghe lời bình luận thiếu suy nghĩ của anh ta.
06
bốc hỏa vì sốt, bị sốt cao
to have a very high body temperature, often due to illness
Các ví dụ
Check her temperature; she 's burning up and needs medical attention.
Kiểm tra nhiệt độ của cô ấy; cô ấy đang bốc hỏa và cần được chăm sóc y tế.



























