Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to burgeon
01
phát triển nhanh chóng, bùng nổ
to have a rapid development or growth
Intransitive
Các ví dụ
The city 's skyline burgeoned as new skyscrapers were constructed.
Đường chân trời của thành phố phát triển nhanh chóng với việc xây dựng các tòa nhà chọc trời mới.



























