Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buoyant
01
vui vẻ, sôi nổi
cheerful and lively in spirit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most buoyant
so sánh hơn
more buoyant
có thể phân cấp
Các ví dụ
Children 's buoyant energy filled the playground.
Năng lượng vui vẻ của trẻ em tràn ngập sân chơi.
02
nổi, nhẹ
capable of floating on a liquid or rising in air or gas
Các ví dụ
Hot air makes balloons buoyant and allows them to rise.
Không khí nóng làm cho bóng bay nổi và cho phép chúng bay lên.
Cây Từ Vựng
buoyantly
buoyant
buoy



























