bulgur wheat
Pronunciation
/bˈʌlɡɚ wˈiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bulgur wheat"trong tiếng Anh

Bulgur wheat
01

lúa mì bulgur, lúa mì vỡ

whole grain of wheat that is partially boiled then dried, especially used in Middle Eastern cuisines
bulgur wheat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
bulgur wheats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng