Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bronze
01
đồng thiếc, hợp kim đồng thiếc
a reddish-brown alloy made primarily of copper combined with tin, and often small amounts of zinc, nickel, or other metals, to enhance strength and corrosion resistance
Các ví dụ
Conservators applied a protective wax to the bronze statue to slow further patination.
Các nhà bảo tồn đã áp dụng một lớp sáp bảo vệ lên bức tượng đồng để làm chậm quá trình patina thêm.
02
đồng, tượng đồng
a statue or any other artwork made of bronze
Các ví dụ
The sculptor spent months crafting the intricate details of the bronze.
Nhà điêu khắc đã dành nhiều tháng để chế tác những chi tiết phức tạp của đồng.
bronze
Các ví dụ
The metallic sheen of the car's bronze paint reflected the city lights at night.
Ánh kim loại của sơn đồng trên xe phản chiếu ánh đèn thành phố vào ban đêm.
02
mạ đồng, bằng đồng
covered with or made of a reddish-brown metal named bronze
Các ví dụ
The antique clock had intricate bronze detailing on its face.
Chiếc đồng hồ cổ có những chi tiết phức tạp bằng đồng trên mặt số.
to bronze
Các ví dụ
The children bronzed under the summer sun.
Những đứa trẻ rám nắng dưới ánh mặt trời mùa hè.
02
mạ đồng, tạo màu đồng
to coat an object so that it has the color, sheen, or appearance of bronze
Các ví dụ
For the stage set, the props team bronzed plastic urns to resemble heavy metal artifacts.
Đối với bối cảnh sân khấu, đội đạo cụ đã mạ đồng các bình nhựa để chúng giống như các hiện vật bằng kim loại nặng.
Cây Từ Vựng
bronzy
bronze



























