Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brocade
to brocade
01
thêu hoa văn, dệt hoa văn trang trí
to weave a decorative pattern into fabric by incorporating supplementary threads that form raised or contrasting motifs
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
brocade
ngôi thứ ba số ít
brocades
hiện tại phân từ
brocading
quá khứ đơn
brocaded
quá khứ phân từ
brocaded
Các ví dụ
The fashion house brocaded metallic yarns into the evening gown to catch the light.
Nhà mốt đã thêu sợi kim loại vào chiếc váy dạ hội để bắt ánh sáng.



























