Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brobdingnagian
01
người khổng lồ, sinh vật khổng lồ
a huge or gigantic person or creature
Các ví dụ
The science fiction movie featured a Brobdingnagian from another planet.
Bộ phim khoa học viễn tưởng có một Brobdingnagian từ hành tinh khác.



























