brewing
Pronunciation
/ˈbruɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brewing"trong tiếng Anh

Brewing
01

nấu bia, sản xuất bia

the business or activity of making beer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Brewing coffee each morning is a ritual that helps her start the day on a positive note.
Pha cà phê mỗi sáng là một nghi thức giúp cô ấy bắt đầu ngày mới một cách tích cực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng