wave tank
wave
weɪv
veiv
tank
tænk
tānk
wave-tank

Định nghĩa và ý nghĩa của "wave tank"trong tiếng Anh

Wave tank
01

bể tạo sóng, bể sóng nhân tạo

a large container of water used to create and study artificial waves, often for research or testing marine equipment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wave tanks
Các ví dụ
The engineers tested the boat's stability in a wave tank. 

Các kỹ sư đã kiểm tra độ ổn định của thuyền trong bể tạo sóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng