waverer
wa
ˈweɪ
vei
ve
rer
ər
ēr
wagererwaterer

Định nghĩa và ý nghĩa của "waverer"trong tiếng Anh

Waverer
01

người do dự, kẻ lưỡng lự

one who is incapable of making any decisions due to fear or uncertainty, particularly in an election 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
waverers

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng