Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wavy
01
gợn sóng, xoăn
uneven by virtue of having wrinkles or waves
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
waviest
so sánh hơn
wavier
có thể phân cấp
1.1
gợn sóng, xoăn nhẹ
(of hair) having a slight curl or wave to it, creating a soft and gentle appearance
Các ví dụ
He has naturally wavy hair that adds a touch of charm to his appearance.
Anh ấy có mái tóc tự nhiên gợn sóng làm tăng thêm nét quyến rũ cho ngoại hình của mình.



























