facilitated
fa
ci
ˈsɪ
si
li
ta
ˌteɪ
tei
ted
tɪd
tid
British pronunciation
/fəsˈɪlɪtˌe‌ɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "facilitated"trong tiếng Anh

facilitated
01

được tạo điều kiện, được tổ chức

made easier or more organized through planned help or support
example
Các ví dụ
The meeting was held in a facilitated space with modern tools.
Cuộc họp được tổ chức trong một không gian được hỗ trợ với các công cụ hiện đại.
A facilitated session helped the group share ideas clearly.
Một buổi hỗ trợ đã giúp nhóm chia sẻ ý tưởng một cách rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store