Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
facilitated
01
được tạo điều kiện, được tổ chức
made easier or more organized through planned help or support
Các ví dụ
The meeting was held in a facilitated space with modern tools.
Cuộc họp được tổ chức trong một không gian được hỗ trợ với các công cụ hiện đại.
A facilitated session helped the group share ideas clearly.
Một buổi hỗ trợ đã giúp nhóm chia sẻ ý tưởng một cách rõ ràng.
Cây Từ Vựng
facilitated
facilitate
facility



























