Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Catcall
01
tiếng huýt sáo tán tỉnh, lời chửi bới khiếm nhã
a sexually suggestive or insulting whistle, shout, or comment directed at someone in public
Các ví dụ
The actress spoke out against catcalls she received on set.
Nữ diễn viên lên tiếng phản đối những tiếng huýt sáo mà cô nhận được trên trường quay.
02
tiếng huýt sáo, tiếng la ó
a shout expressing disapproval, made at a public event or performance
Các ví dụ
The actor ignored the catcalls during the controversial scene.
Diễn viên đã phớt lờ những tiếng la ó trong cảnh gây tranh cãi.
to catcall
01
huýt sáo quấy rối, chọc ghẹo bằng tiếng huýt sáo
to make a loud, publicly directed comment, whistle, or shout intended to harass or draw sexual attention
Các ví dụ
She felt uncomfortable when some men catcalled her.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi một số người đàn ông huýt sáo cô ấy.
Cây Từ Vựng
catcall
cat
call



























