Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Noodlehead
01
đầu đất, ngốc nghếch
a foolish, silly, or absentminded person
Humorous
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
noodleheads
Các ví dụ
Tom forgot his backpack again — what a noodlehead!
Tom lại quên ba lô của mình—thật là một kẻ ngốc!
Cây Từ Vựng
noodlehead
noodle
head



























