noodlehead
noo
ˈnu:
noo
dle
dəl
dēl
head
ˌhɛd
hed
/nˈuːdəlhˌɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "noodlehead"trong tiếng Anh

Noodlehead
01

đầu đất, ngốc nghếch

a foolish, silly, or absentminded person
Humorous
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
noodleheads
Các ví dụ
Tom forgot his backpack again — what a noodlehead!
Tom lại quên ba lô của mình—thật là một kẻ ngốc!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng