lazybones
la
ˈleɪ
lei
zy
zi
zi
bones
ˌbəʊnz
bewnz

Định nghĩa và ý nghĩa của "lazybones"trong tiếng Anh

lazybones
01

lười biếng, lười nhác

used to describe someone who is habitually lazy or unwilling to work or exert effort 
không tán thành
hài hước
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lazybones
so sánh hơn
more lazybones
có thể phân cấp
Các ví dụ
Stop being such a lazybones and help me clean the house! 

Đừng có lười biếng như vậy và giúp tôi dọn dẹp nhà cửa đi!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng