Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to kicking
01
tuyệt vời, xuất sắc
outstanding, excellent, or highly enjoyable
approving
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
kick
ngôi thứ ba số ít
kicks
hiện tại phân từ
kicking
quá khứ đơn
kicked
quá khứ phân từ
kicked
Các ví dụ
His new song is kicking; it ’s already a hit.
Bài hát mới của anh ấy tuyệt vời; nó đã là một hit.



























