Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Notice period
01
thời gian báo trước, kỳ hạn báo trước
the amount of time an employee must give notice to their employer before leaving a job
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
notice periods
Các ví dụ
During her notice period, she helped train her replacement.
Trong thời gian thông báo trước, cô ấy đã giúp đào tạo người thay thế mình.



























