Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Notice period
01
thời gian báo trước, kỳ hạn báo trước
the amount of time an employee must give notice to their employer before leaving a job
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
notice periods
Các ví dụ
The notice period for this job is two weeks.
Thời gian báo trước cho công việc này là hai tuần.



























