quickdraw
Pronunciation
/kwˈɪkdɹɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quickdraw"trong tiếng Anh

Quickdraw
01

móc nhanh, quickdraw

a piece of climbing equipment used by rock climbers and mountaineers to attach ropes to anchors
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quickdraws
Các ví dụ
She clipped a quickdraw to the carabiner with ease.
Cô ấy dễ dàng gắn quickdraw vào carabiner.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng