bran
bran
bræn
brān
/bɹˈæn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bran"trong tiếng Anh

01

cám, vỏ cám

food prepared from the husks of cereal grains
02

cám, lớp vỏ ngũ cốc

the outer layer of a cereal grain, rich in fiber and nutrients
Các ví dụ
You can enhance your smoothie by adding a spoonful of bran.
Bạn có thể nâng cấp sinh tố của mình bằng cách thêm một thìa cám.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng