bran-new
bran
brænu:
brānoo
new

Định nghĩa và ý nghĩa của "bran-new"trong tiếng Anh

bran-new
01

mới tinh, mới toanh

conspicuously new 
bran-new definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bran-new
so sánh hơn
more bran-new
có thể phân cấp
lĩnh vực
condition, objects, novelty
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng