multicomponent alloy
mul
ˌmʌl
mal
ti
ti
ti
com
kəm
kēm
po
ˈpəʊ
pew
nent
nənt
nēnt
a
æ
ā
lloy
lɔɪ
loy

Định nghĩa và ý nghĩa của "multicomponent alloy"trong tiếng Anh

Multicomponent alloy
01

hợp kim đa thành phần, hợp kim nhiều thành phần

a type of metallic material composed of three or more elements mixed together in varying proportions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
multicomponent alloys
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng