Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heptathlon
01
heptathlon, cuộc thi kết hợp gồm bảy môn điền kinh dành cho vận động viên nữ
a combined event consisting of seven track and field events for female athletes
Các ví dụ
Heptathlon athletes must excel in a variety of disciplines to succeed.
Vận động viên heptathlon phải xuất sắc trong nhiều môn thi đấu để thành công.



























