Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heptad
01
heptad, bảy
the cardinal number that is the sum of six and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
heptads
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heptad, bảy