heptad
hep
ˈhɛp
hep
tad
tæd
tād

Định nghĩa và ý nghĩa của "heptad"trong tiếng Anh

Heptad
01

heptad, bảy

the cardinal number that is the sum of six and one 
heptad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
heptads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng