hepatitis
he
ˌhɛ
he
pa
ti
ˈtaɪ
tai
tis
təs
tēs
/hˌɛpɐtˈa‌ɪtɪs/
hep

Định nghĩa và ý nghĩa của "hepatitis"trong tiếng Anh

Hepatitis
01

viêm gan

inflammatory condition of the liver caused by a variety of infectious viruses or over-consumption of alcohol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng