Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Critical thinking
01
tư duy phản biện, suy nghĩ phê phán
the ability to analyze, evaluate, and make reasoned judgments about information, arguments, or situations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
The university emphasizes critical thinking skills to prepare students for complex problem-solving in their future careers.
Trường đại học nhấn mạnh kỹ năng tư duy phản biện để chuẩn bị cho sinh viên giải quyết các vấn đề phức tạp trong sự nghiệp tương lai của họ.



























