tick away
tick
ˈtɪk
tik
a
a
a
way
weɪ
vei
British pronunciation
/tˈɪk ɐwˈeɪ/
tick by
tick on
tick past

Định nghĩa và ý nghĩa của "tick away"trong tiếng Anh

to tick away
[phrase form: tick]
01

trôi qua, trôi đi

(of time, day, etc.) to gradually pass, indicating the continuous progression of moments or events
example
Các ví dụ
As the sun set on the horizon, I felt the day ticking away, leaving behind memories of moments gone by.
Khi mặt trời lặn xuống đường chân trời, tôi cảm thấy ngày trôi qua từng chút một, để lại phía sau những kỷ niệm về những khoảnh khắc đã qua.
02

tích tắc, kêu tích tắc

(of watches, clocks, etc.) to make a rhythmic short sound as time progresses
example
Các ví dụ
Sitting in the park, I closed my eyes and listened to the distant sound of a clock tower ticking away in the town square.
Ngồi trong công viên, tôi nhắm mắt lại và lắng nghe âm thanh xa xôi của một tháp đồng hồ đang tích tắc ở quảng trường thị trấn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store