Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rubenesque
01
đẫy đà, tròn trịa
(of a woman) plump or full-figured body, often highlighting voluptuous curves and a more ample physique
approving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rubenesque
so sánh hơn
more rubenesque
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fashion industry is beginning to recognize the beauty of Rubenesque models, featuring them in prominent campaigns.
Ngành công nghiệp thời trang đang bắt đầu công nhận vẻ đẹp của những người mẫu Rubenesque, đưa họ vào các chiến dịch nổi bật.



























