rubric
rub
ˈru:b
roob
ric
rɪk
rik

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubric"trong tiếng Anh

Rubric
01

tiêu đề, quy tắc

an authoritative rule of conduct or procedure 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rubrics
02

tiêu đề, danh mục

category name 
03

tiêu đề, đề mục in đỏ

a title or heading that is printed in red or in a special type 
04

tiêu đề đỏ, văn bản màu đỏ

red text or decorations used to indicate headings, important passages, or instructions for the manuscript's production 
05

tiêu đề, chỉ dẫn phụng vụ

directions for the conduct of Christian church services (often printed in red in a prayer book) 
06

tiêu đề, đề mục

a heading that names a statute or legislative bill; may give a brief summary of the matters it deals with 
07

bảng tiêu chí đánh giá, rubric đánh giá

a set of criteria or guidelines used to evaluate and grade student performance on assignments, projects, or assessments 
Các ví dụ
The teacher developed a rubric to provide clear expectations for grading essays. 

Giáo viên đã phát triển một bảng tiêu chí để cung cấp kỳ vọng rõ ràng cho việc chấm điểm các bài luận.

to rubric
01

trang trí với màu đỏ ruby, tô điểm bằng màu đỏ ruby

adorn with ruby red color 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rubric
ngôi thứ ba số ít
rubrics
hiện tại phân từ
rubricing
quá khứ đơn
rubriced
quá khứ phân từ
rubriced
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng