titchy
tit
ˈtɪ
ti
chy
ʧi
chi
tetchytwitchy

Định nghĩa và ý nghĩa của "titchy"trong tiếng Anh

01

nhỏ xíu, tí hon

extremely tiny 
không tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
titchiest
so sánh hơn
titchier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The titchy kitten struggled to climb up the tall couch. 

Chú mèo con tí hon đã vật lộn để leo lên chiếc ghế dài cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng