Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to backflip
01
nhào lộn ngược, thực hiện cú lộn ngược
to perform a backward somersault, typically in the air
Các ví dụ
The acrobat could backflip effortlessly across the stage, amazing the audience.
Người nhào lộn có thể thực hiện cú lộn ngược một cách dễ dàng trên sân khấu, khiến khán giả kinh ngạc.
Backflip
01
nhào lộn ngược, lộn ngược
an act of rotating one's body 360 degrees in the backward direction
Các ví dụ
The daring skateboarder attempted a backflip during the competition.
Người trượt ván táo bạo đã thử một cú backflip trong cuộc thi.
Cây Từ Vựng
backflip
back
flip



























