Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
iconically
01
một cách biểu tượng, một cách tiêu biểu
in a manner that represents an influential or widely recognized symbol, style, or image
Các ví dụ
The musician performed the song iconically, bringing a unique interpretation that left a lasting impression on the audience.
Nhạc sĩ đã biểu diễn bài hát một cách biểu tượng, mang đến một cách diễn giải độc đáo để lại ấn tượng lâu dài với khán giả.



























