iconically
i
ai
co
ˈkɑ:
kaa
nica
nɪk
nik
lly
li
li
British pronunciation
/a‌ɪkˈɒnɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "iconically"trong tiếng Anh

iconically
01

một cách biểu tượng, một cách tiêu biểu

in a manner that represents an influential or widely recognized symbol, style, or image
example
Các ví dụ
The musician performed the song iconically, bringing a unique interpretation that left a lasting impression on the audience.
Nhạc sĩ đã biểu diễn bài hát một cách biểu tượng, mang đến một cách diễn giải độc đáo để lại ấn tượng lâu dài với khán giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store