Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concomitantly
01
đồng thời, cùng lúc
at the same time or alongside something else
Các ví dụ
Increased workload concomitantly led to a rise in stress levels among employees.
Khối lượng công việc tăng lên đồng thời dẫn đến sự gia tăng mức độ căng thẳng ở nhân viên.
Cây Từ Vựng
concomitantly
concomitant
concomit



























