overextended
Pronunciation
/ˌoʊvɚɹɛkstˈɛndᵻd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "overextended"trong tiếng Anh

overextended
01

quá tải, kéo dài quá mức

having committed to or taken on more tasks, responsibilities, or financial obligations than can be comfortably managed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overextended
so sánh hơn
more overextended
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng