euphorically
eu
ju:
yoo
pho
ˈfɒ
fo
rica
rɪk
rik
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "euphorically"trong tiếng Anh

euphorically
01

một cách hân hoan, với sự phấn khích tột độ

in a manner full of intense happiness and excitement 
euphorically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The announcement of the promotion was met euphorically by the employee. 

Thông báo về sự thăng chức đã được nhân viên đón nhận một cách hân hoan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng