majorly
ma
ˈmeɪ
mei
jor
ʤə
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "majorly"trong tiếng Anh

01

rất lớn, cực kỳ

used to emphasize a strong feeling, reaction, or quality 
majorly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I was majorly impressed by her performance. 

Tôi đã rất ấn tượng với màn trình diễn của cô ấy.

02

chủ yếu, phần lớn

used to show that something is true in the main or most significant way 
Các ví dụ
He was majorly involved in organizing the community event. 

Anh ấy chủ yếu tham gia vào việc tổ chức sự kiện cộng đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng