Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undervalued
Các ví dụ
The antique painting was undervalued at the auction.
Bức tranh cổ đã bị đánh giá thấp tại cuộc đấu giá.
Cây Từ Vựng
undervalued
valued
value
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng