underway
un
ˌən
ēn
der
dɜr
dēr
way
ˈweɪ
vei
British pronunciation
/ˌʌndəwˈe‌ɪ/
under way

Định nghĩa và ý nghĩa của "underway"trong tiếng Anh

underway
01

đang diễn ra, đang tiến hành

currently happening
example
Các ví dụ
The renovation of the house is underway, with workers busy repairing and painting.
Việc cải tạo ngôi nhà đang diễn ra, với các công nhân bận rộn sửa chữa và sơn.
02

đang di chuyển, đang trên đường

(of a train or vessel) actively moving
example
Các ví dụ
The captain announced that the ferry would get underway shortly after all passengers boarded.
Thuyền trưởng thông báo rằng phà sẽ khởi hành ngay sau khi tất cả hành khách lên tàu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store