Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
underway
Các ví dụ
The renovation of the house is underway, with workers busy repairing and painting.
Việc cải tạo ngôi nhà đang diễn ra, với các công nhân bận rộn sửa chữa và sơn.
02
đang di chuyển, đang trên đường
(of a train or vessel) actively moving
Các ví dụ
The captain announced that the ferry would get underway shortly after all passengers boarded.
Thuyền trưởng thông báo rằng phà sẽ khởi hành ngay sau khi tất cả hành khách lên tàu.



























