Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
broadened
Các ví dụ
The artist's broadened canvas provided more space for her to experiment with larger and more complex compositions.
Tấm vải được mở rộng của nghệ sĩ đã cung cấp thêm không gian để cô ấy thử nghiệm với những tác phẩm lớn hơn và phức tạp hơn.
Cây Từ Vựng
broadened
broaden



























