Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to delight in
[phrase form: delight]
01
thích thú với, vui mừng với
to take great pleasure or joy in something
Transitive: to delight in doing sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
delight
thì hiện tại
delight in
ngôi thứ ba số ít
delights in
hiện tại phân từ
delighting in
quá khứ đơn
delighted in
quá khứ phân từ
delighted in
Các ví dụ
They delight in exploring new cultures and cuisines during their travels.
Họ thích thú khám phá những nền văn hóa và ẩm thực mới trong chuyến du lịch của mình.



























