Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sew up
[phrase form: sew]
01
hoàn thành, kết thúc
to complete or secure something, typically an agreement or deal
Transitive: to sew up sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
sew
thì hiện tại
sew up
ngôi thứ ba số ít
sews up
hiện tại phân từ
sewing up
quá khứ đơn
sewed up
quá khứ phân từ
sewn up
Các ví dụ
They have sewn up the deal with the new client.
Họ đã hoàn tất thỏa thuận với khách hàng mới.



























