dog whistle
dog
ˈdɑ:g
daag
whi
vi
stle
səl
sēl
British pronunciation
/dˈɒɡ wˈɪsəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dog whistle"trong tiếng Anh

Dog whistle
01

còi chó, thông điệp mã hóa

a coded message intended to be understood by a particular group while remaining unnoticed or ambiguous to others
IdiomIdiom
example
Các ví dụ
The company 's CEO employed dog whistles in his annual address to shareholders, subtly indicating future strategic moves.
Giám đốc điều hành của công ty đã sử dụng còi chó trong bài phát biểu thường niên của mình với các cổ đông, ám chỉ một cách tinh tế về những động thái chiến lược trong tương lai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store