Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Irregular galaxy
01
thiên hà không đều, thiên hà không có hình dạng rõ ràng
a galaxy that lacks a distinct, regular shape or structure, often appearing chaotic and asymmetrical
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
irregular galaxies



























